Kính củng mạc Scleral là một loại kính áp tròng cứng thấm khí có đường kính lớn. Được thiết kế để vòm qua giác mạc và tựa lên vùng kết mạc phủ củng mạc (phần lòng trắng của mắt). Nhờ cấu trúc đặc biệt này, kính tạo ra một khoang dịch giữa mặt sau kính và bề mặt giác mạc. Góp phần cải thiện thị lực ở người có giác mạc không đều. Hỗ trợ bảo vệ, duy trì độ ẩm cho bề mặt nhãn cầu trong một số bệnh lý mắt.

Kính củng mạc Scleral là gì?
Kính củng mạc, hay Scleral, là một loại kính áp tròng chuyên biệt được làm từ vật liệu cứng thấm khí (Rigid Gas Permeable – RGP). Khác với kính áp tròng mềm hoặc kính RGP thông thường có thể tiếp xúc trực tiếp với giác mạc. Scleral được thiết kế để vượt qua toàn bộ giác mạc và vùng rìa giác mạc, sau đó tựa lên kết mạc phủ củng mạc.
Củng mạc là lớp mô màu trắng bao quanh phần lớn nhãn cầu. Vùng này có đặc điểm hình dạng và độ nhạy cảm khác với giác mạc. Tạo điều kiện để kính củng mạc phân bổ điểm tựa trên một diện tích rộng hơn.
Một đặc điểm quan trọng của Scleral là khoảng trống giữa mặt sau kính và mặt trước giác mạc được lấp đầy bằng dung dịch nước muối sinh lý vô khuẩn không chất bảo quản. Khoang dịch này giúp duy trì môi trường ẩm trên bề mặt giác mạc. Và tạo một bề mặt quang học tương đối đều để ánh sáng đi vào mắt.
Scleral được sử dụng trong điều chỉnh thị lực. Đặc biệt ở những trường hợp giác mạc bất thường. Cũng như hỗ trợ một số bệnh lý bề mặt nhãn cầu.
Kính củng mạc khác gì kính áp tròng thông thường?
Điểm khác biệt chính nằm ở kích thước, vị trí tựa, cách tương tác với giác mạc và khả năng tạo khoang dịch.
- Kính áp tròng mềm: Thường ôm theo bề mặt giác mạc và có thể phù hợp với nhiều nhu cầu điều chỉnh tật khúc xạ thông thường.
- Kính RGP giác mạc: Có kích thước nhỏ hơn Scleral và thường tựa trực tiếp lên một phần giác mạc. Bề mặt quang học cứng giúp bù trừ một phần bất thường về hình dạng giác mạc.
- Kính củng mạc Scleral: Có đường kính lớn, vòm qua giác mạc và tựa lên vùng củng mạc. Đồng thời duy trì một khoang dịch giữa kính và giác mạc.
Nhờ cơ chế này, kính củng mạc có thể là lựa chọn phù hợp cho một số người không đạt được thị lực mong muốn. Hoặc gặp khó khăn khi sử dụng các loại kính áp tròng khác. Tuy nhiên, lựa chọn kính cần dựa trên kết quả khám và đánh giá độ phù hợp của từng mắt.
Cấu tạo của kính củng mạc Scleral
Scleral được thiết kế với nhiều vùng chức năng phối hợp nhằm đảm bảo kính có thể vòm qua giác mạc. Duy trì độ ổn định và tạo bề mặt quang học phù hợp.

Vùng quang học trung tâm
Đây là vùng trung tâm của kính, có vai trò chính trong việc điều chỉnh tật khúc xạ và hỗ trợ cải thiện chất lượng hình ảnh.
Bề mặt quang học tương đối đều của kính giúp bù trừ một phần ảnh hưởng của loạn thị không đều do giác mạc có hình dạng bất thường. Điều này đặc biệt hữu ích ở một số người bị giác mạc chóp, giác mạc biến dạng hoặc sẹo giác mạc gây bất thường bề mặt quang học.
Tùy thiết kế và nhu cầu thị lực, thông số quang học của kính có thể được điều chỉnh theo kết quả đo và thử kính.
Vùng vòm qua giác mạc
Đây là phần mặt sau kính được thiết kế để tạo khoảng cách với giác mạc, thay vì tựa trực tiếp lên bề mặt giác mạc.
Khoảng trống giữa kính và giác mạc được gọi là khoảng hở giác mạc. Khoảng hở cần được đánh giá ở cả trung tâm và vùng ngoại vi trong quá trình thử kính.
Nếu khoảng hở không phù hợp, kính có thể gây chạm giác mạc, tạo khoang dịch quá dày hoặc phát sinh những vấn đề liên quan đến độ ổn định và khả năng trao đổi oxy. Vì vậy, thông số vòm kính cần được điều chỉnh theo đặc điểm giải phẫu và phản ứng của mắt.
Vùng rìa giác mạc
Vùng rìa giác mạc là khu vực chuyển tiếp giữa giác mạc và kết mạc. Đây là vùng có vai trò quan trọng đối với sức khỏe bề mặt nhãn cầu.
Thiết kế kính cần đảm bảo kính vòm qua vùng rìa, hạn chế tiếp xúc hoặc tạo áp lực không phù hợp lên khu vực này. Độ hở rìa phải được kiểm tra cùng với khoảng hở trung tâm và ngoại vi.
Vùng tiếp xúc củng mạc
Đây là phần ngoại vi của kính tiếp xúc với kết mạc phủ củng mạc, đóng vai trò nâng đỡ và ổn định kính trên mắt.
Vùng tiếp xúc cần được thiết kế phù hợp với hình dạng củng mạc của từng người. Nếu kính phân bổ áp lực không đều, người đeo có thể gặp tình trạng đỏ mắt, khó chịu, dấu hằn kết mạc hoặc các vấn đề về độ khít của kính.
Với những mắt có bề mặt củng mạc không đồng đều, thiết kế cá nhân hóa có thể hỗ trợ cải thiện sự phù hợp của vùng tiếp xúc.
Khoang dịch giữa kính và giác mạc

Đây là một đặc điểm quan trọng của kính củng mạc.
Trước khi đeo, lòng kính thường được làm đầy bằng dung dịch nước muối sinh lý vô khuẩn, không chất bảo quản theo hướng dẫn của chuyên gia. Khi kính được đặt lên mắt đúng kỹ thuật, dung dịch nằm trong khoảng trống giữa mặt sau kính và giác mạc.
Khoang dịch này giúp duy trì môi trường ẩm trên bề mặt giác mạc, đồng thời góp phần tạo bề mặt quang học đều hơn. Tuy nhiên, độ dày khoang dịch cần được kiểm soát vì có thể ảnh hưởng đến khả năng cung cấp oxy cho giác mạc.
Nguyên lý hoạt động của kính củng mạc Scleral
Kính củng mạc hoạt động thông qua sự kết hợp giữa điều chỉnh quang học, nâng đỡ trên vùng củng mạc và duy trì khoang dịch trước giác mạc.
Tạo bề mặt quang học đều hơn
Ở mắt bình thường, giác mạc có hình dạng tương đối đều để giúp ánh sáng hội tụ đúng trên võng mạc.
Tuy nhiên, ở người bị giác mạc chóp, sẹo giác mạc hoặc biến dạng giác mạc sau phẫu thuật, bề mặt giác mạc có thể trở nên không đều. Điều này gây loạn thị không đều, nhìn mờ, méo hình hoặc giảm chất lượng thị lực.
Khi Scleral được đặt đúng vị trí, bề mặt quang học phía trước của kính kết hợp với khoang dịch tạo ra một mặt khúc xạ tương đối đều hơn so với bề mặt giác mạc bất thường.
Nhờ đó, kính có thể giúp giảm ảnh hưởng của một số sai lệch quang học do giác mạc không đều và cải thiện thị lực ở những trường hợp phù hợp.
Tạo lớp dịch bao phủ bề mặt giác mạc
Khoang dịch giữa kính và giác mạc giúp duy trì một môi trường ẩm trong thời gian đeo kính.
Cơ chế này có ý nghĩa đối với một số người bị khô mắt nặng hoặc có bệnh lý bề mặt nhãn cầu. Khi giác mạc cần được bảo vệ khỏi tình trạng khô và ma sát từ môi trường bên ngoài.
Tuy nhiên, Scleral không điều trị tận gốc tất cả nguyên nhân gây khô mắt. Người bệnh vẫn cần được đánh giá tình trạng màng phim nước mắt, tuyến Meibomius và các bệnh lý liên quan để có phương án chăm sóc phù hợp.
Hạn chế tiếp xúc trực tiếp với giác mạc
Do được thiết kế để vòm qua giác mạc, kính củng mạc có thể giảm tiếp xúc cơ học trực tiếp lên bề mặt giác mạc so với những loại kính tựa trên giác mạc, nếu kính được thiết kế và lắp phù hợp.
Điều này đặc biệt có ý nghĩa với một số trường hợp giác mạc nhạy cảm, không đều hoặc có tổn thương bề mặt cần được bảo vệ.
Dù vậy, kính không được phép gây chạm giác mạc hoặc tạo áp lực không phù hợp. Việc kiểm tra độ hở, vùng tiếp xúc và tình trạng giác mạc sau khi đeo là bước cần thiết để đảm bảo an toàn.
Công dụng của kính củng mạc Scleral
Kính củng mạc không chỉ được sử dụng để điều chỉnh tật khúc xạ mà còn có vai trò trong phục hồi thị lực và hỗ trợ bảo vệ bề mặt nhãn cầu ở một số trường hợp chuyên biệt.
Hỗ trợ cải thiện thị lực ở người bị giác mạc chóp
Giác mạc chóp (Keratoconus) là tình trạng giác mạc mỏng dần và nhô ra theo hình chóp, khiến bề mặt giác mạc trở nên bất thường.
Người bệnh có thể gặp loạn thị không đều, nhìn mờ, méo hình và khó đạt thị lực mong muốn bằng kính gọng.
Scleral tạo ra một bề mặt quang học phía trước đều hơn, giúp bù trừ một phần bất thường khúc xạ do hình dạng giác mạc. Đây là một trong những lựa chọn có thể được cân nhắc khi kính gọng hoặc các loại kính áp tròng khác không mang lại kết quả phù hợp.
Lưu ý: kính củng mạc hỗ trợ cải thiện thị lực nhưng không làm giác mạc trở lại hình dạng bình thường. Không thay thế các phương pháp kiểm soát tiến triển giác mạc chóp như Cross-linking khi có chỉ định.
Hỗ trợ thị lực ở người có sẹo giác mạc

Sẹo giác mạc có thể xuất hiện sau chấn thương, viêm nhiễm hoặc phẫu thuật, tùy thuộc vào nguyên nhân và mức độ tổn thương.
Nếu sẹo làm thay đổi bề mặt quang học, người bệnh có thể bị nhìn mờ hoặc loạn thị không đều. Trong một số trường hợp, kính củng mạc giúp bù trừ phần bất thường quang học có thể điều chỉnh được.
Tuy nhiên, hiệu quả phụ thuộc vào vị trí, độ sâu và mức độ sẹo. Kính không loại bỏ sẹo và không phải mọi trường hợp đều đạt được thị lực tốt khi sử dụng.
Hỗ trợ người bị khô mắt nặng
Ở một số bệnh nhân khô mắt nặng hoặc có bệnh lý bề mặt nhãn cầu, khoang dịch dưới kính có thể giúp duy trì độ ẩm và giảm tiếp xúc trực tiếp của giác mạc với môi trường trong thời gian đeo.
Bên cạnh hỗ trợ thị lực, kính còn có thể đóng vai trò như một lớp bảo vệ bề mặt giác mạc trong các trường hợp được bác sĩ chỉ định.
Việc sử dụng cần được theo dõi cẩn thận vì tình trạng thiếu oxy giác mạc, cặn trong khoang dịch, viêm hoặc kính không phù hợp có thể ảnh hưởng đến sức khỏe mắt.
Hỗ trợ cải thiện thị lực sau phẫu thuật mắt
Một số người sau phẫu thuật giác mạc hoặc phẫu thuật khúc xạ có thể xuất hiện loạn thị không đều, biến đổi hình dạng giác mạc hoặc các vấn đề bề mặt nhãn cầu.
Tùy nguyên nhân, kính củng mạc có thể được cân nhắc để cải thiện thị lực khi kính gọng không đáp ứng đầy đủ. Hoặc khi các loại kính áp tròng khác không phù hợp.
Đối với trường hợp tái cận sau LASIK, PRK hoặc SMILE. Cần xác định nguyên nhân nhìn mờ, đo khúc xạ và đánh giá độ ổn định cũng như hình dạng giác mạc trước khi lựa chọn giải pháp. Không phải mọi trường hợp tái cận đều cần sử dụng Scleral.
Hỗ trợ các trường hợp giác mạc không đều hoặc phức tạp
Ngoài các tình trạng kể trên, kính củng mạc có thể được sử dụng trong một số bệnh lý. .Như thoái hóa giác mạc dạng rìa trong, giác mạc hình cầu, bất thường bề mặt giác mạc sau ghép hoặc một số bệnh lý bề mặt nhãn cầu khác.
Với những trường hợp có cấu trúc mắt phức tạp, việc lựa chọn kính cần dựa trên thăm khám chuyên sâu. Thiết kế phù hợp với hình dạng giác mạc, vùng rìa và củng mạc của từng bệnh nhân.
Những ai nên cân nhắc sử dụng kính củng mạc?
Scleral có thể được bác sĩ hoặc chuyên gia kính áp tròng chuyên sâu cân nhắc cho các nhóm người bệnh sau:
- Người bị giác mạc chóp hoặc giác mạc có hình dạng không đều.
- Người có loạn thị không đều khiến kính gọng khó đạt thị lực mong muốn.
- Người bị sẹo giác mạc gây ảnh hưởng đến chất lượng hình ảnh.
- Người có khô mắt nặng hoặc một số bệnh lý bề mặt nhãn cầu cần được bảo vệ.
- Người có thị lực chưa đáp ứng tốt với kính gọng hoặc kính áp tròng thông thường.
- Người sau phẫu thuật mắt có bất thường quang học hoặc bề mặt giác mạc phù hợp với chỉ định sử dụng kính củng mạc.
Danh sách trên không đồng nghĩa tất cả người thuộc các nhóm này đều phù hợp với Scleral. Bác sĩ cần đánh giá tình trạng giác mạc, kết mạc, củng mạc, màng phim nước mắt. Và khả năng chăm sóc kính của từng bệnh nhân trước khi chỉ định.
Quy trình khám và lựa chọn kính củng mạc Scleral
Để kính đạt hiệu quả quang học và đảm bảo độ phù hợp trên mắt, người bệnh cần trải qua quy trình thăm khám, thử kính và theo dõi.
Bước 1: Khám mắt và đánh giá tình trạng giác mạc
Bác sĩ kiểm tra thị lực, khúc xạ, sức khỏe bề mặt nhãn cầu và các yếu tố liên quan đến tình trạng mắt.
Bước 2: Đo đạc và đánh giá hình dạng mắt
Tùy trường hợp, các phương pháp như chụp bản đồ giác mạc hoặc đánh giá bề mặt củng mạc có thể được sử dụng để hỗ trợ lựa chọn thông số kính.
Bước 3: Thử kính và đánh giá độ phù hợp
Chuyên gia kiểm tra vị trí kính, khoảng hở giác mạc và vùng rìa, độ tiếp xúc củng mạc, khả năng định tâm và thị lực đạt được.
Bước 4: Điều chỉnh thông số và hoàn thiện kính
Thông số kính có thể cần điều chỉnh dựa trên kết quả thử kính và phản ứng của mắt. Sau khi có đầy đủ thông số, bác sĩ sẽ tiến hành đặt kính với nhà máy ở Mỹ. Trong khoảng 4-6 tuần kính củng mạc đặt riêng theo thông số trên mắt sẽ về đến Việt Nam. Với những trường hợp có hình dạng mắt phức tạp, thiết kế cá nhân hóa có thể được xem xét.
Bước 5: Hướng dẫn sử dụng và tái khám
Người bệnh được hướng dẫn cách đeo, tháo, vệ sinh và bảo quản kính. Lịch tái khám giúp theo dõi sức khỏe giác mạc, độ phù hợp của kính và những thay đổi phát sinh trong quá trình sử dụng.
Sử dụng kính củng mạc cần lưu ý những gì?

Mặc dù có nhiều ứng dụng trong phục hồi thị lực và hỗ trợ bảo vệ bề mặt nhãn cầu. Scleral vẫn là thiết bị tiếp xúc trực tiếp với mắt và cần được sử dụng đúng hướng dẫn.
Một số nguyên tắc quan trọng gồm:
- Chỉ sử dụng dung dịch phù hợp, vô khuẩn và không chứa chất bảo quản để làm đầy lòng kính theo hướng dẫn của chuyên gia.
- Không sử dụng nước máy, nước đóng chai hoặc nước tự pha để rửa kính hay làm đầy lòng kính.
- Rửa và lau khô tay trước khi thao tác với kính.
- Không tự ý thay đổi thông số hoặc sử dụng kính không được đánh giá phù hợp với mắt.
- Tuân thủ lịch tái khám để kiểm tra độ hở giác mạc, vùng tiếp xúc củng mạc và sức khỏe bề mặt nhãn cầu.
- Tháo kính và liên hệ cơ sở chuyên khoa khi mắt đau, đỏ nhiều, sợ ánh sáng, nhìn mờ bất thường hoặc có dấu hiệu kích ứng kéo dài.
Không nên ngủ khi đang đeo kính, trừ khi có chỉ định chuyên biệt và kế hoạch theo dõi cụ thể của bác sĩ.
Kính củng mạc Scleral có phải lựa chọn phù hợp cho mọi người?
Scleral mang lại nhiều lợi ích trong điều chỉnh thị lực và hỗ trợ một số bệnh lý giác mạc. Nhưng không phải giải pháp phù hợp cho tất cả mọi người.
Hiệu quả sử dụng phụ thuộc vào tình trạng mắt. Mục tiêu điều chỉnh thị lực, chất lượng bề mặt nhãn cầu, thiết kế kính và khả năng tuân thủ quy trình chăm sóc.
Một số người có thể gặp khó khăn khi đeo hoặc tháo kính, nhìn mờ trong ngày, xuất hiện cặn trong khoang dịch hoặc có tình trạng đỏ mắt khi kính không phù hợp. Các vấn đề này cần được đánh giá để xác định nguyên nhân và điều chỉnh kịp thời.
Đặc biệt, người có bệnh lý giác mạc đang tiến triển, viêm hoặc nhiễm trùng mắt cần được khám và xử trí trước khi quyết định sử dụng kính áp tròng chuyên biệt.
Kính củng mạc Scleral là giải pháp kính áp tròng chuyên biệt có thể hỗ trợ cải thiện thị lực và bảo vệ bề mặt nhãn cầu ở những trường hợp phù hợp. Nhờ thiết kế vòm qua giác mạc, điểm tựa trên vùng củng mạc và khoang dịch giữa kính với giác mạc. Loại kính này có thể mang lại lợi ích cho người bị giác mạc chóp, sẹo giác mạc, giác mạc không đều, khô mắt nặng hoặc một số tình trạng sau phẫu thuật mắt.
Tuy nhiên, hiệu quả và độ an toàn phụ thuộc vào việc thăm khám, lựa chọn thông số, thử kính và theo dõi chuyên môn. Việc lựa chọn kính củng mạc nên được thực hiện tại cơ sở có chuyên môn về kính áp tròng đặc biệt. Nhằm đảm bảo kính phù hợp với cấu trúc mắt và nhu cầu thị lực của từng người.




